Hàng dược phẩm và cold chain: Trụ cột tăng trưởng bền vững của vận tải hàng không năm 2026
Nội Dung Chính
Trong bức tranh phục hồi của ngành vận tải hàng không năm 2026, hàng dược phẩm (pharma cargo) và chuỗi lạnh (cold chain logistics) tiếp tục được đánh giá là nhóm hàng chiến lược, đóng vai trò trụ cột tăng trưởng dài hạn. Không chỉ còn giới hạn ở vaccine như giai đoạn trước, nhu cầu vận chuyển dược phẩm bằng đường hàng không đang mở rộng mạnh sang nhiều phân khúc khác nhau.
Dược phẩm là nhóm hàng có yêu cầu rất khắt khe về:
Thời gian vận chuyển
Nhiệt độ ổn định
Tính toàn vẹn của hàng hóa
Tuân thủ quy định nghiêm ngặt
So với đường biển hay đường bộ, đường hàng không đáp ứng tốt nhất các yêu cầu này, đặc biệt với:
Thuốc sinh học
Vaccine thế hệ mới
Nguyên liệu dược (API)
Thiết bị y tế có giá trị cao
Năm 2026, xu hướng cá nhân hóa y tế và già hóa dân số tại nhiều quốc gia tiếp tục thúc đẩy nhu cầu vận chuyển dược phẩm quốc tế, khiến air cargo trở thành lựa chọn gần như bắt buộc.
Cold chain không chỉ là “giữ lạnh”, mà là quản lý nhiệt độ xuyên suốt toàn bộ hành trình vận chuyển. Với hàng dược phẩm, các dải nhiệt độ phổ biến bao gồm:
2–8°C (cold)
15–25°C (controlled room temperature)
Dưới -20°C (frozen)
Chỉ cần một điểm gián đoạn nhỏ trong chuỗi lạnh, lô hàng có thể:
Mất hiệu lực sử dụng
Không được thông quan
Bị từ chối bởi người nhận
Chính vì vậy, năm 2026 ghi nhận sự đầu tư mạnh mẽ vào:
Kho lạnh sân bay
Thiết bị ULD chuyên dụng
Giải pháp giám sát nhiệt độ real-time
Một số trung tâm hàng hóa hàng không tại châu Á và châu Âu tiếp tục giữ vị thế dẫn đầu trong xử lý hàng dược phẩm, bao gồm:
Frankfurt (FRA) – chuẩn GDP cao
Singapore (SIN) – trung tâm cold chain châu Á
Incheon (ICN) – mạnh về hàng y tế, sinh học
Hong Kong (HKG) – năng lực xử lý nhanh, linh hoạt
Các sân bay này không chỉ có hạ tầng tốt, mà còn sở hữu:
Nhân sự được đào tạo theo chuẩn IATA CEIV Pharma
Quy trình kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt
Khả năng kết nối đa tuyến bay quốc tế
So với các năm trước, vận chuyển pharma năm 2026 có một số xu hướng nổi bật:
Gia tăng yêu cầu chứng nhận: CEIV Pharma, GDP
Ưu tiên độ ổn định hơn giá rẻ
Tăng sử dụng e-AWB và chứng từ số hóa
Theo dõi nhiệt độ và vị trí theo thời gian thực
Nhiều shipper sẵn sàng trả chi phí cao hơn để đổi lấy:
Ít rủi ro
Thời gian vận chuyển ngắn
Đảm bảo chất lượng hàng hóa khi đến nơi
Hàng dược phẩm không phải là nhóm hàng dễ làm, nhưng lại mang lại biên lợi nhuận ổn định và dòng hàng dài hạn. Trong năm 2026, các forwarder có lợi thế là những đơn vị:
Hiểu rõ quy định IATA về pharma cargo
Có kinh nghiệm xử lý cold chain
Kết nối được với airline mạnh về hàng lạnh
Ngoài ra, việc đầu tư vào kiến thức và quy trình chuẩn giúp forwarder:
Nâng cao uy tín với khách hàng quốc tế
Giảm rủi ro claim
Khác biệt hóa dịch vụ so với hàng general cargo
Bên cạnh cơ hội, hàng pharma cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro:
Sai sót chứng từ
Chậm chuyến gây gián đoạn nhiệt độ
Phí xử lý đặc biệt cao
Yêu cầu nghiêm ngặt từ airline và sân bay
Do đó, người làm booking và vận hành cần phối hợp chặt chẽ giữa shipper – forwarder – airline – kho sân bay để đảm bảo lô hàng được kiểm soát tốt từ đầu đến cuối.
Năm 2026, hàng dược phẩm và cold chain tiếp tục là trụ cột tăng trưởng bền vững của vận tải hàng không toàn cầu. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, chất lượng dịch vụ và năng lực kiểm soát rủi ro sẽ là yếu tố quyết định thành công, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.
Đối với doanh nghiệp logistics, đây không chỉ là cơ hội tăng trưởng, mà còn là bước chuyển mình sang phân khúc dịch vụ giá trị cao trong chuỗi cung ứng hàng không.
| STT | Tỉnh / Thành phố |
|---|---|
| 1 | Hà Nội |
| 2 | Huế |
| 3 | Lai Châu |
| 4 | Điện Biên |
| 5 | Sơn La |
| 6 | Lạng Sơn |
| 7 | Quảng Ninh |
| 8 | Thanh Hóa |
| 9 | Nghệ An |
| 10 | Hà Tĩnh |
| 11 | Cao Bằng |
| 12 | Tuyên Quang |
| 13 | Lào Cai |
| 14 | Thái Nguyên |
| 15 | Phú Thọ |
| 16 | Bắc Ninh |
| 17 | Hưng Yên |
| 18 | Hải Phòng |
| 19 | Ninh Bình |
| 20 | Quảng Trị |
| 21 | Đà Nẵng |
| 22 | Quảng Ngãi |
| 23 | Gia Lai |
| 24 | Khánh Hòa |
| 25 | Lâm Đồng |
| 26 | Đắk Lắk |
| 27 | TP Hồ Chí Minh |
| 28 | Đồng Nai |
| 29 | Long An |
| 30 | Cần Thơ |
| 31 | Vĩnh Long |
| 32 | Đồng Tháp |
| 33 | Cà Mau |
| 34 | An Giang |
—-
Xem thêm:
DỊCH VỤ BOOKING TẢI HÀNG KHÔNG HCM ĐI MANILA
Giá nhiên liệu và phụ phí: Yếu tố then chốt tác động đến chi phí…
Linh kiện xe điện và pin lithium: Thách thức và cơ hội lớn của vận…
Thương mại điện tử xuyên biên giới tiếp tục thúc đẩy vận tải hàng không…
Ngành vận tải hàng không toàn cầu năm 2026: Xu hướng phục hồi ổn định…
All-in rate và Net rate khác nhau thế nào trong booking hàng không? Trong quá…
Hàng không thế giới tìm đường phục hồi sau gói giải cứu Ngành hàng không…